Công cụ DNS trực tuyến và hướng dẫn xử lý lỗi

Kiểm tra DNS và tra cứu kết quả phân giải từ nhiều điểm đo

Nhập tên miền để tra cứu bản ghi A, AAAA, CNAME hoặc NS từ các điểm đo 13CE tại Việt Nam. Bạn cũng có thể chỉ định DNS công cộng hoặc DNS của nhà mạng để phân biệt lỗi cấu hình bản ghi với cache và hành vi resolver.

  • Kiểm tra DNS tại nhiều điểm ở Việt Nam
  • Tra cứu A / AAAA / CNAME / NS
  • Có thể chọn DNS resolver
Nội dung do đội ngũ 13CE duy trì · Cập nhật: 2026-07-25

Kiểm tra DNS ngay

Biểu mẫu dùng hệ thống kiểm tra hiện có của 13CE và mở trang kết quả chung giống như trang chủ.

Không có hệ thống kết quả thứ hai: biểu mẫu này dùng lại /api/dnsjob và trang kết quả chung.

Kiểm tra DNS từ nhiều điểm giúp xác nhận điều gì?

Một lần tra cứu chỉ cho thấy câu trả lời hiện tại của một resolver. So sánh nhiều điểm giúp phát hiện điều hướng theo vùng, cache cũ và thay đổi chưa đồng bộ.

Bản ghi mong đợi có tồn tại hay không

Kiểm tra A, AAAA, CNAME và NS. Bản ghi thiếu, cũ hoặc sai loại có thể làm truy cập lỗi trước khi yêu cầu HTTP bắt đầu.

Kết quả có khác nhau theo vị trí hay không

IP khác nhau chưa chắc là lỗi vì CDN và GeoDNS thường điều hướng có chủ đích. Cần xác nhận sự khác biệt có đúng thiết kế hay không.

Resolver có làm thay đổi kết quả hay không

Thử lại với DNS công cộng, DNS nhà mạng hoặc DNS doanh nghiệp để tách lỗi cấu hình authoritative khỏi cache, chính sách hay ECS.

Cách dùng công cụ tra cứu DNS

1

Nhập hostname

Dùng tên miền hoặc hostname như example.com hay www.example.com. Nếu dán URL đầy đủ, biểu mẫu sẽ lấy phần hostname.

2

Chọn loại bản ghi

A dành cho IPv4, AAAA dành cho IPv6, CNAME cho biết alias và NS cho biết máy chủ tên có thẩm quyền.

3

Chọn resolver khi cần

Để trống để dùng resolver hệ thống của từng điểm đo, hoặc nhập 8.8.8.8, 1.1.1.1 để so sánh có kiểm soát.

4

So sánh trên trang kết quả

Tìm điểm đo thiếu hoặc trả lời khác, sau đó kiểm tra HTTP và độ trễ để xác nhận ảnh hưởng đến người dùng.

Cách đọc kết quả phân giải DNS

Hiện tượngNguyên nhân thường gặpBước tiếp theo
Mọi điểm đo trả cùng bản ghiThay đổi đã lan truyền hoặc dịch vụ không điều hướng theo vùngKiểm tra HTTP của hostname để chắc rằng đích trả về phản hồi đúng.
Một số điểm vẫn trả IP cũCache đệ quy chưa hết hạn, TTL dài hoặc máy chủ authoritative chưa đồng bộKiểm tra bản ghi authoritative và thời điểm thay đổi, rồi thử lại sau cửa sổ TTL.
Các vùng trả IP khác nhauCDN, GeoDNS, chính sách ISP hoặc rule điều hướng ngoài dự kiếnXác nhận đây có phải thiết kế mong muốn; kiểm tra HTTP và độ trễ của từng đích.
Đổi resolver thì câu trả lời thay đổiCache, ECS, lọc hoặc chính sách cục bộ của resolver khác nhauSo sánh resolver hệ thống với resolver chỉ định và dùng NS authoritative làm mốc.
Có AAAA nhưng truy cập IPv6 lỗiDNS đã công bố nhưng origin, firewall hoặc tuyến IPv6 chưa sẵn sàngKiểm tra TCP và HTTP qua IPv6 trước khi quyết định giữ hay xóa AAAA.

Bốn tình huống cần kiểm tra thường gặp

Theo dõi lan truyền sau khi đổi DNS

Khi chuyển origin hoặc CDN, theo dõi nơi còn IP cũ thay vì chỉ tin cache trên máy của bạn.

Website chỉ lỗi tại một số khu vực

Kiểm tra khu vực lỗi có phân giải sang IP khác không, rồi kiểm tra đích đó bằng HTTP và TCP.

DNS công cộng và DNS nhà mạng khác nhau

Chỉ định từng resolver để thử lại. Nếu dữ liệu authoritative đúng, hãy điều tra thời gian cache hoặc chính sách resolver.

IPv4 hoạt động nhưng IPv6 lỗi

So sánh A và AAAA, sau đó xác minh port, chứng chỉ, firewall và định tuyến của đích IPv6.

Ví dụ: một hostname trả về hai nhóm bản ghi A

Giả sử phần lớn điểm đo Việt Nam trả 203.0.113.10, nhưng một số điểm vẫn trả 198.51.100.20.

Chỉ có sự khác biệt chưa đủ kết luận lỗi. Trước tiên xác nhận CDN hoặc GeoDNS có chủ đích hay không. Nếu không, kiểm tra bản ghi authoritative, TTL và thời điểm thay đổi. Sau đó kiểm tra HTTP với hostname để biết cả hai đích có phục vụ đúng nội dung hay không.

Giới hạn của công cụ

Kết quả DNS không tự chứng minh website đang hoạt động. Hãy kiểm tra cấu hình authoritative riêng và kết hợp với trạng thái HTTP, khả năng kết nối TCP cùng độ trễ trước khi quyết định sửa.

Câu hỏi thường gặp về kiểm tra DNS

Tra cứu DNS, kiểm tra DNS và phân giải DNS khác nhau thế nào?

Ba cụm từ thường cùng chỉ một nhu cầu tìm kiếm. Phân giải là quá trình đổi tên thành bản ghi, tra cứu là truy vấn cụ thể, còn kiểm tra DNS nhấn mạnh việc so sánh và chẩn đoán.

Vì sao máy của tôi phân giải được nhưng nơi khác không có kết quả?

Nguyên nhân có thể là authoritative chưa đồng bộ, cache đệ quy, lỗi delegation hoặc DNSSEC, hay hành vi resolver theo mạng. Cần so sánh nhiều điểm và truy vấn máy chủ authoritative.

DNS trả nhiều IP có phải cấu hình sai không?

Không nhất thiết. Cân bằng tải, CDN và GeoDNS thường trả nhiều IP hoặc IP theo vị trí. Chỉ là lỗi khi kết quả không đúng thiết kế hoặc một đích không phục vụ được website.

Sau khi đổi DNS phải chờ bao lâu?

Thời gian phụ thuộc TTL cũ, cache của resolver và độ nhất quán authoritative. TTL là mốc tham khảo, nhưng thời gian làm mới thực tế khác nhau nên cần kiểm tra lặp lại.

Có thể kiểm tra với 8.8.8.8 hoặc 1.1.1.1 không?

Có. Nhập IP resolver vào trường tùy chọn. Để trống để dùng resolver hệ thống của từng điểm đo và quan sát đường phân giải tại mạng địa phương.

Tài liệu tham khảo chính thức

Tham khảo tiêu chuẩn giao thức và tài liệu resolver khi cần xác minh hành vi DNS ngoài một lần kiểm tra.

DNS khác nhau—nên kiểm tra gì tiếp?

So sánh hành vi resolver, sau đó xác minh HTTP và độ trễ của các đích được trả về.